food hamper

food hamper

A family packs a food hamper for a picnic in the park.

Định nghĩa

Danh từ: Một giỏ hoặc hộp đựng thực phẩm (thường nắp đậy), được thiết kế để đóng gói vận chuyển thức ăn, đặc biệt cho các chuyến ngoại, tiệc tùng hoặc làm quà tặng.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã đóng gói một giỏ thực phẩm cho chuyến ngoại ở bãi biển.)
  • ( ấy đã nhận được một giỏ thực phẩm đẹp làm quà Giáng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prepare a food hamper": chuẩn bị một giỏ thực phẩm.
    • They prepared a food hamper for the charity event. (Họ đã chuẩn bị một giỏ thực phẩm cho sự kiện từ thiện.)
  • "a luxury food hamper": một giỏ thực phẩm cao cấp.
    • The company sent a luxury food hamper to its clients. (Công ty đã gửi một giỏ thực phẩm cao cấp đến các khách hàng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hamper (danh từ): giỏ đựng đồ (thường quần áo bẩn hoặc thực phẩm).
    • Please put the dirty clothes in the laundry hamper. (Vui lòng bỏ quần áo bẩn vào giỏ đựng đồ giặt.)
  • Food basket (danh từ): rổ thực phẩm (tương tự nhưng thường không nắp đậy).
    • The food basket was filled with fresh fruits and bread. (Rổ thực phẩm được đầy ắp trái cây tươi bánh mì.)
Từ đồng nghĩa
  • Picnic basket: giỏ ngoại (thường nhấn mạnh vào mục đích dùng cho chuyến đi chơi xa).
  • Gift basket: rổ quà tặng (thường chứa thực phẩm hoặc đồ dùng nhỏ).
Các cụm từ liên quan
  • To pack a food hamper: đóng gói một giỏ thực phẩm.
    • Let's pack a food hamper for the hiking trip. (Hãy đóng gói một giỏ thực phẩm cho chuyến đi bộ đường dài.)
  • To send a food hamper: gửi một giỏ thực phẩm (thường quà tặng).
    • They sent a food hamper to the family in need. (Họ đã gửi một giỏ thực phẩm đến gia đình khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
  • A hamper of goodies: một giỏ đầy đồ ngon (thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ).
    • The children were delighted with the hamper of goodies. ( trẻ rất thích thú với giỏ đồ ngon.)